Phép dịch "vigesimal" thành Tiếng Việt

Hệ nhị thập phân là bản dịch của "vigesimal" thành Tiếng Việt.

vigesimal adjective ngữ pháp

A twentieth part [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hệ nhị thập phân

    numeral system based on twenty

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vigesimal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vigesimal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch