Phép dịch "viewpoint" thành Tiếng Việt

quan điểm là bản dịch của "viewpoint" thành Tiếng Việt.

viewpoint noun ngữ pháp

The position from which something is observed or considered; an angle, outlook or point of view [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quan điểm

    noun

    Try to gain insight into his or her feelings and viewpoint.

    Cố gắng hiểu cảm xúc và quan điểm của người kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " viewpoint " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "viewpoint" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch