Phép dịch "vigor" thành Tiếng Việt
vigour, nghị lực, sinh lực là các bản dịch hàng đầu của "vigor" thành Tiếng Việt.
vigor
noun
ngữ pháp
(American) Alternative spelling of vigour. [..]
-
vigour
-
nghị lực
-
sinh lực
nounAnd you might like to have more in the way of good health and vigor.
Và có lẽ bạn muốn có thêm sinh lực và sức khỏe dồi dào.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sức sống
- sự cường tráng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vigor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vigor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rộ
-
nhiệt tình
-
hùng dũng
-
bột khởi
-
cường · cường tráng · khỏe mạnh · mãnh liệt · mạnh khoẻ · mạnh mẽ · nhiệt tình · tráng kiện · đầy khí lực
-
son trẻ
-
khí lực · sự mãnh liệt · tính chất mạnh mẽ
-
cường · cường tráng · khỏe mạnh · mãnh liệt · mạnh khoẻ · mạnh mẽ · nhiệt tình · tráng kiện · đầy khí lực
Thêm ví dụ
Thêm