Phép dịch "vigil" thành Tiếng Việt

kinh cầu ban đêm, sự thức khuya, sự thức đêm là các bản dịch hàng đầu của "vigil" thành Tiếng Việt.

vigil noun ngữ pháp

a watch kept during normal sleeping hours, especially over the body of a recently deceased or dying person [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kinh cầu ban đêm

  • sự thức khuya

  • sự thức đêm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vigil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vigil" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cảnh giác · cẩn mật · thận trọng · tỉnh táo
  • cảnh giác
  • chứng mất ngủ · cảnh giác · sự cảnh giác · sự cẩn mật · sự thận trọng
  • cảnh giác · cẩn mật · thận trọng · tỉnh táo
Thêm

Bản dịch "vigil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch