Phép dịch "vignetting" thành Tiếng Việt

Hiệu ứng mờ viền là bản dịch của "vignetting" thành Tiếng Việt.

vignetting verb

Present participle of vignette. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hiệu ứng mờ viền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vignetting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vignetting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch