Phép dịch "versed" thành Tiếng Việt

giỏi, sành, thành thạo là các bản dịch hàng đầu của "versed" thành Tiếng Việt.

versed adjective ngữ pháp

knowledgeable or skilled, either through study or experience [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giỏi

    adjective adverb

    After all, his teacher was much more versed in mathematics than he was.

    Nói cho cùng, thầy giỏi toán hơn em.

  • sành

    noun
  • thành thạo

    I am well versed in dealing with such people.

    Chị rất thành thạo trong việc cư xử với những người như thế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " versed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Versed noun

an injectable form of benzodiazepine (trade name Versed) useful for sedation and for reducing pain during uncomfortable medical procedures

+ Thêm

"Versed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Versed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "versed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "versed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch