Phép dịch "verse" thành Tiếng Việt
thơ, câu thơ, đoạn thơ là các bản dịch hàng đầu của "verse" thành Tiếng Việt.
verse
verb
noun
ngữ pháp
A poetic form with regular meter and a fixed rhyme scheme. [..]
-
thơ
nounMy poor fellow, are there any particular verses you'd like to hear?
Người bạn khốn khổ, anh muốn nghe một khổ thơ đặc biệt nào không?
-
câu thơ
But it's interesting to me. I love to write historical verse.
Nhưng đó là thú vị với tôi. Tôi thích viết câu thơ historical.
-
đoạn thơ
Or take the infamous verse about killing the unbelievers.
Hoặc lấy ví dụ đoạn thơ nổi tiếng về cuộc tàn sát những người ngoại đạo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- câu
- cú
- bài thơ
- diễn tả bằng thơ
- làm thơ
- vần thơ
- tiết
- thi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "verse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giỏi · sành · thành thạo
-
chuyên
-
kịch thơ
-
họa vần
-
vần
-
nhà thơ tồi
-
diễn ca
-
văn thơ
Thêm ví dụ
Thêm