Phép dịch "versifier" thành Tiếng Việt
người làm thơ, nhà thơ là các bản dịch hàng đầu của "versifier" thành Tiếng Việt.
versifier
noun
ngữ pháp
One who versifies. [..]
-
người làm thơ
-
nhà thơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " versifier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "versifier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kịch thơ
-
chuyển thành thơ · làm thơ · viết bằng thơ
Thêm ví dụ
Thêm