Phép dịch "version" thành Tiếng Việt
phiên bản, bài dịch, bản dịch là các bản dịch hàng đầu của "version" thành Tiếng Việt.
version
verb
noun
ngữ pháp
A specific form or variation of something. [..]
-
phiên bản
nouncomputing [..]
I need the new version no matter what.
Tôi muốn có phiên bản mới bằng bất cứ giá nào.
-
bài dịch
-
bản dịch
nounHe was very successful in distributing the version.
Seraphim phổ biến rộng rãi bản dịch này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lối giải thích
- sự diễn tả
- sự kể lại
- sự thuật lại
- thủ thuật xoay thai
- ấn bản
- bản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " version " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "version"
Các cụm từ tương tự như "version" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phiên bản chính
-
phiên bản định nghĩa site
-
CVS
-
lập phiên bản
-
phiên bản nháp
-
lịch sử phiên bản
-
giới hạn phiên bản
-
Làm tác giả và phiên bản phân bố Web
Thêm ví dụ
Thêm