Phép dịch "verbalization" thành Tiếng Việt
sự nói dài dòng, sự động từ hoá là các bản dịch hàng đầu của "verbalization" thành Tiếng Việt.
verbalization
noun
ngữ pháp
An instance of verbalizing. [..]
-
sự nói dài dòng
-
sự động từ hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verbalization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "verbalization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bằng lời nói · bằng miệng · có nguồn động từ · lời · tf · theo chữ một · từng chữ một · động từ
-
bằng lời nói · bằng miệng
-
nói dài dòng · động từ hoá
-
bệnh nói dài · câu văn · lối chơi chữ · lời nói · từ ngữ · từ rỗng tuếch
-
đón rào
-
biên bản
-
bệnh nói dài · câu văn · lối chơi chữ · lời nói · từ ngữ · từ rỗng tuếch
Thêm ví dụ
Thêm