Phép dịch "vegetative" thành Tiếng Việt

sinh dưỡng, cây cỏ, thực vật là các bản dịch hàng đầu của "vegetative" thành Tiếng Việt.

vegetative adjective ngữ pháp

Of, or relating to plants; especially to their growth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sinh dưỡng

    adjective
  • cây cỏ

    Pray animals are scarce, and there's no concealing vegetation.

    Con mồi trở nên rất hiếm, cũng chẳng có chút cây cỏ nào.

  • thực vật

    noun

    He thinks that he killed his mother and turned his father into a vegetable.

    Nó nghĩ mình đã giết mẹ khiến bố phải sống thực vật.

  • vô vị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vegetative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vegetative"

Các cụm từ tương tự như "vegetative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vegetative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch