Phép dịch "raw vegetables" thành Tiếng Việt

ghém, rau sống là các bản dịch hàng đầu của "raw vegetables" thành Tiếng Việt.

raw vegetables
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ghém

  • rau sống

    Danh từ

    rau củ được ăn sống, không qua chế biến hoặc nấu chín, giữ nguyên hương vị, màu sắc và giá trị dinh dưỡng tự nhiên.

    Carrots, cucumbers, lettuce, and bell peppers are commonly eaten as raw vegetables in salads.

    Cà rốt, dưa leo, xà lách và ớt chuông thường được ăn sống trong các món salad.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raw vegetables " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "raw vegetables" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch