Phép dịch "vegetation" thành Tiếng Việt
cây cỏ, cây cối, thực vật là các bản dịch hàng đầu của "vegetation" thành Tiếng Việt.
vegetation
noun
ngữ pháp
Plants collectively. [..]
-
cây cỏ
Pray animals are scarce, and there's no concealing vegetation.
Con mồi trở nên rất hiếm, cũng chẳng có chút cây cỏ nào.
-
cây cối
until his or her view is obstructed by vegetation.
cho đến khí tầm nhìn của nó bị cản trở bởi cây cối.
-
thực vật
nounThe marvelous process of photosynthesis supports vegetation on land and phytoplankton in the seas.
Tiến trình quang hợp kỳ diệu nuôi sống thực vật trên đất và thực vật nổi dưới biển.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sùi
- cỏ cây
- sự sinh dưỡng
- thảo mộc
- thực bì
- Thảm thực vật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vegetation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vegetation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đông trùng hạ thảo
-
sầm uất
-
Rau · hoắc lê · rau · rau cải · rau củ · rau, thöïc vaät · thực vật
-
ghém · rau sống
-
mọc · sinh trưởng · sống vô vị
-
rau · rau cỏ · rau quả
-
cây cừu
-
Rau sống
Thêm ví dụ
Thêm