Phép dịch "vegetarians" thành Tiếng Việt
người ăn chay là bản dịch của "vegetarians" thành Tiếng Việt.
vegetarians
noun
Plural form of vegetarian. [..]
-
người ăn chay
Tom is also a vegetarian.
Tom còn là một người ăn chay.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vegetarians " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vegetarians" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ăn chay
-
chay · người ăn chay · ăn chay
-
ăn chay
-
chế độ ăn chay · thuyết ăn chay · Ăn chay · ăn chay
-
chay · người ăn chay · ăn chay
-
chế độ ăn chay · thuyết ăn chay · Ăn chay · ăn chay
Thêm ví dụ
Thêm