Phép dịch "vegetable" thành Tiếng Việt
rau, rau cải, thực vật là các bản dịch hàng đầu của "vegetable" thành Tiếng Việt.
vegetable
adjective
noun
ngữ pháp
Any plant. [..]
-
rau
nouna plant raised for some edible part of it [..]
What can I do with the leftover vegetables?
Tôi có thể làm gì với phần rau thừa?
-
rau cải
a plant raised for some edible part of it
I'm guiding a masseur who's carrying my vegetables.
Tôi đang dẫn đường một ông đấm bóp mù gánh rau cải cho tôi.
-
thực vật
nounThe marvelous process of photosynthesis supports vegetation on land and phytoplankton in the seas.
Tiến trình quang hợp kỳ diệu nuôi sống thực vật trên đất và thực vật nổi dưới biển.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoắc lê
- rau củ
- Rau
- rau, thöïc vaät
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vegetable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vegetable"
Các cụm từ tương tự như "vegetable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đông trùng hạ thảo
-
sầm uất
-
ghém · rau sống
-
mọc · sinh trưởng · sống vô vị
-
rau · rau cỏ · rau quả
-
cây cừu
-
Rau sống
-
dưa
Thêm ví dụ
Thêm