Phép dịch "valid" thành Tiếng Việt

có giá trị, có hiệu lực, có căn cứ là các bản dịch hàng đầu của "valid" thành Tiếng Việt.

valid adjective ngữ pháp

Well grounded or justifiable, pertinent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có giá trị

    No orders are valid, Cob, if they're wrong.

    Không lệnh nào có giá trị nếu chúng sai lầm, Cob.

  • có hiệu lực

    adjective

    That blood makes valid the new covenant.

    Huyết đó làm cho giao ước mới có hiệu lực.

  • có căn cứ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hợp lệ
    • vững chắc
    • vöõng chaéc, hôïp lyù,hieäu löïc
    • đúng đắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " valid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "valid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "valid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch