Phép dịch "validate" thành Tiếng Việt
làm cho hợp lệ, phê chuẩn, xác nhận là các bản dịch hàng đầu của "validate" thành Tiếng Việt.
validate
verb
ngữ pháp
Check or prove the validity of. [..]
-
làm cho hợp lệ
-
phê chuẩn
Your attendance is validating her hypocrisy.
Việc cậu đến tham dự phê chuẩn cho sự đạo đức giả của cô ta.
-
xác nhận
Others have used the data to validate insurance claims.
Những người khác dùng dữ liệu để hợp lệ các xác nhận bảo hiểm.
-
kiểm nghiệm
To compare files on local volumes with their associated data in secondary storage by Remote Storage. Validating files ensures that all the files on the managed volumes point to valid and correct data in remote storage. It also recalculates volume statistics.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " validate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "validate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
công thức kiểm nghiệm
-
không hợp lệ
-
có căn cứ · có giá trị · có hiệu lực · hợp lệ · vöõng chaéc, hôïp lyù,hieäu löïc · vững chắc · đúng đắn
-
kiểm soát dữ liệu
-
kiểm nghiệm tệp Office
-
giá trị · giá trị pháp lý · hiệu lực · hôïp leä, hieäu löïc · tính chất hợp lệ · tính có hiệu lực
-
hợp thức, kiểm nghiệm · sự phê chuẩn · xác nhận
-
Kiểm chứng chéo
Thêm ví dụ
Thêm