Phép dịch "data validation" thành Tiếng Việt
kiểm soát dữ liệu là bản dịch của "data validation" thành Tiếng Việt.
data validation
The process of ensuring that data meets specified criteria.
-
kiểm soát dữ liệu
The process of ensuring that data meets specified criteria.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " data validation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm