Phép dịch "valkyrie" thành Tiếng Việt

Valkyrie, valkyrie là các bản dịch hàng đầu của "valkyrie" thành Tiếng Việt.

valkyrie noun ngữ pháp

Alternative spelling of Valkyrie. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Valkyrie

    one of a host of female figures who decide which soldiers die in battle and which live

    Sir, you have to give the order to initiate Valkyrie.

    Tướng quân, hãy ra lệnh bắt đầu " Valkyrie ".

  • valkyrie

    Sir, you have to give the order to initiate Valkyrie.

    Tướng quân, hãy ra lệnh bắt đầu " Valkyrie ".

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " valkyrie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Valkyrie noun ngữ pháp

(Norse mythology) Any of the female attendants, or handmaidens of Odin, minor female deities said to guide fallen warriors from the battlefield to Valhalla. Often in reference to Wagner's Der Ring des Nibelungen (published 1853). [..]

+ Thêm

"Valkyrie" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Valkyrie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "valkyrie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch