Phép dịch "validation formula" thành Tiếng Việt
công thức kiểm nghiệm là bản dịch của "validation formula" thành Tiếng Việt.
validation formula
Checks the data in a field as it is entered. It sets limits or conditions on what can be entered.
-
công thức kiểm nghiệm
Checks the data in a field as it is entered. It sets limits or conditions on what can be entered.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " validation formula " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm