Phép dịch "unseeing" thành Tiếng Việt
không tinh mắt, mù quáng là các bản dịch hàng đầu của "unseeing" thành Tiếng Việt.
unseeing
adjective
ngữ pháp
blind [..]
-
không tinh mắt
-
mù quáng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unseeing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm