Phép dịch "unsecured" thành Tiếng Việt
không bo hiểm, không bo đm, không chắc chắn là các bản dịch hàng đầu của "unsecured" thành Tiếng Việt.
unsecured
adjective
ngữ pháp
Not secured; not fastened; not attached. [..]
-
không bo hiểm
-
không bo đm
-
không chắc chắn
Let me just say that every unsecured transaction
Tôi có thể nói rằng mỗi cuộc giao dịch không chắc chắn
-
không đóng chặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unsecured " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Unsecured
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Unsecured" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Unsecured trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm