Phép dịch "unselected" thành Tiếng Việt
không được chọn lọc, không được lựa chọn là các bản dịch hàng đầu của "unselected" thành Tiếng Việt.
unselected
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of unselect. [..]
-
không được chọn lọc
-
không được lựa chọn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unselected " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unselected" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không chọn lọc · không lựa chọn
Thêm ví dụ
Thêm