Phép dịch "unseized" thành Tiếng Việt
bỏ lỡ, không bị bắt giữ, không bị lấy là các bản dịch hàng đầu của "unseized" thành Tiếng Việt.
unseized
adjective
ngữ pháp
Not seized.
-
bỏ lỡ
-
không bị bắt giữ
-
không bị lấy
-
không bị tịch thu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unseized " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unseized" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không thể chiếm đoạt · không thể cướp lấy · không thể nắm lấy · không thể tịch thu
Thêm ví dụ
Thêm