Phép dịch "unselect" thành Tiếng Việt

không chọn lọc, không lựa chọn là các bản dịch hàng đầu của "unselect" thành Tiếng Việt.

unselect verb ngữ pháp

(computing) To cancel a previous selection, especially by removing a mark from a tick box [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không chọn lọc

  • không lựa chọn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unselect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unselect" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không được chọn lọc · không được lựa chọn
Thêm

Bản dịch "unselect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch