Phép dịch "unextended" thành Tiếng Việt
không chiếm chỗ, không có kích thước, không gia hạn là các bản dịch hàng đầu của "unextended" thành Tiếng Việt.
unextended
adjective
ngữ pháp
Not extended [..]
-
không chiếm chỗ
-
không có kích thước
-
không gia hạn
-
không kéo dài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unextended " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm