Phép dịch "unface" thành Tiếng Việt

vạch mặt là bản dịch của "unface" thành Tiếng Việt.

unface verb ngữ pháp

To remove the face or cover from; to unmask or expose.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vạch mặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unface " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unface" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch