Phép dịch "unfadingness" thành Tiếng Việt

tính không héo, tính không phai, tính không phai nhạt là các bản dịch hàng đầu của "unfadingness" thành Tiếng Việt.

unfadingness noun ngữ pháp

The quality of being unfading; permanence.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính không héo

  • tính không phai

  • tính không phai nhạt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính không quên được
    • tính không tàn đi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unfadingness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unfadingness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch