Phép dịch "unexposed" thành Tiếng Việt
chưa bị phát giác, chưa bị vạch trần, không bày ra là các bản dịch hàng đầu của "unexposed" thành Tiếng Việt.
unexposed
adjective
ngữ pháp
That has not been exposed [..]
-
chưa bị phát giác
-
chưa bị vạch trần
-
không bày ra
-
không trưng bày
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unexposed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm