Phép dịch "unextinguishable" thành Tiếng Việt

không thể tắt là bản dịch của "unextinguishable" thành Tiếng Việt.

unextinguishable adjective ngữ pháp

Not extinguishable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không thể tắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unextinguishable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unextinguishable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chưa bị dập tắt · chưa chấm dứt · chưa trả hết · chưa tắt
Thêm

Bản dịch "unextinguishable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch