Phép dịch "unequable" thành Tiếng Việt
bất định là bản dịch của "unequable" thành Tiếng Việt.
unequable
adjective
ngữ pháp
Not equable.
-
bất định
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unequable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unequable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không bằng nhau
-
không gỡ hoà · không làm bằng · không làm ngang
-
Các điều ước bất bình đẳng · các điều ước bất bình đẳng
-
bất bình đẳng · bất bằng · chênh lệch · khác biệt · không bình đẳng · không bằng · không bằng nhau · không cân bằng · không kham nổi · không ngang · không vừa sức · không đều · so kè · so le · thật thường · đoạn hay đoạn dở
-
bất bình đẳng · bất bằng · chênh lệch · khác biệt · không bình đẳng · không bằng · không bằng nhau · không cân bằng · không kham nổi · không ngang · không vừa sức · không đều · so kè · so le · thật thường · đoạn hay đoạn dở
Thêm ví dụ
Thêm