Phép dịch "unequally" thành Tiếng Việt

không bằng nhau là bản dịch của "unequally" thành Tiếng Việt.

unequally adverb ngữ pháp

Not equally, unevenly, sometimes unfairly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không bằng nhau

    in unequal quantities — 19 years of this.

    với nồng độ không bằng nhau - 19 năm như thế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unequally " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unequally" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bất định
  • không gỡ hoà · không làm bằng · không làm ngang
  • Các điều ước bất bình đẳng · các điều ước bất bình đẳng
  • bất bình đẳng · bất bằng · chênh lệch · khác biệt · không bình đẳng · không bằng · không bằng nhau · không cân bằng · không kham nổi · không ngang · không vừa sức · không đều · so kè · so le · thật thường · đoạn hay đoạn dở
  • bất bình đẳng · bất bằng · chênh lệch · khác biệt · không bình đẳng · không bằng · không bằng nhau · không cân bằng · không kham nổi · không ngang · không vừa sức · không đều · so kè · so le · thật thường · đoạn hay đoạn dở
Thêm

Bản dịch "unequally" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch