Phép dịch "unenvied" thành Tiếng Việt

không ai ghen tị, không ai thềm muốn là các bản dịch hàng đầu của "unenvied" thành Tiếng Việt.

unenvied adjective ngữ pháp

Not envied. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không ai ghen tị

  • không ai thềm muốn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unenvied " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unenvied" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không đáng ghen tị · không đáng thèm muốn
  • không ghen tị
  • không đáng ghen tị · không đáng thèm muốn
Thêm

Bản dịch "unenvied" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch