Phép dịch "unenumerated" thành Tiếng Việt
không kê ra, không đếm là các bản dịch hàng đầu của "unenumerated" thành Tiếng Việt.
unenumerated
adjective
ngữ pháp
Not enumerated; not individually listed. [..]
-
không kê ra
-
không đếm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unenumerated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm