Phép dịch "unequalled" thành Tiếng Việt

không ai bằng, không ai sánh kịp, vô song là các bản dịch hàng đầu của "unequalled" thành Tiếng Việt.

unequalled adjective ngữ pháp

Without equal; unmatched. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không ai bằng

  • không ai sánh kịp

  • vô song

  • vô địch

    adjective noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unequalled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unequalled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch