Phép dịch "understood" thành Tiếng Việt
biết, hiểu, hiểu ngầm là các bản dịch hàng đầu của "understood" thành Tiếng Việt.
understood
adjective
interjection
verb
ngữ pháp
Of things which have been comprehended. [..]
-
biết
verbIt is understood that you wish to ruin this marriage.
Nó đã biết rằng từ lâu ông đã muốn hủy hoại căn nhà này.
-
hiểu
verbI'm the only one who ever really understood Tom.
Tôi là người duy nhất thực sự hiểu Tom.
-
hiểu ngầm
-
nắm được ý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " understood " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm