Phép dịch "understandable" thành Tiếng Việt
có thể hiểu được, dễ hiểu là các bản dịch hàng đầu của "understandable" thành Tiếng Việt.
understandable
adjective
ngữ pháp
Capable of being understood; comprehensible [..]
-
có thể hiểu được
You seem to understand things that shouldn't be possible for you to understand.
Cô có vẻ hiểu nhiều chuyện mà cô không nên có thể hiểu được.
-
dễ hiểu
Tom's attitude is quite simple to understand.
Thái độ của Tom cũng là dễ hiểu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " understandable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "understandable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm thông · hiểu · thấu hiểu
-
khó hiểu · khó nghe
-
biết bụng
-
thống nhất được với nhau
-
tôi không hiểu
-
dễ hiểu · nôm
-
quán thông · tâm đắc · tỏ tường
-
chân · cẳng · dép · giày · hiểu biết · mau hiểu · quan niệm · sáng ý · sự am hiểu · sự hiểu · sự hiểu biết · sự hiểu nhau · sự thoả thuận · sự thông cảm · sự thấu hiểu · thông cảm · thông minh · thấu hiểu · thỏa hiệp · trí tuệ · óc suy xét · óc thông minh · điều kiện
Thêm ví dụ
Thêm