Phép dịch "understudy" thành Tiếng Việt

người đóng thay, đóng thay là các bản dịch hàng đầu của "understudy" thành Tiếng Việt.

understudy verb noun ngữ pháp

to study or know a role to such an extent as to be able to replace the normal performer when required [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người đóng thay

  • đóng thay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " understudy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "understudy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch