Phép dịch "understatement" thành Tiếng Việt
sự nói bớt, sự nói giảm đi là các bản dịch hàng đầu của "understatement" thành Tiếng Việt.
understatement
noun
ngữ pháp
a disclosure or statement that is less than complete [..]
-
sự nói bớt
-
sự nói giảm đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " understatement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm