Phép dịch "understanding" thành Tiếng Việt
dép, cẳng, giày là các bản dịch hàng đầu của "understanding" thành Tiếng Việt.
understanding
adjective
noun
verb
ngữ pháp
(uncountable) Mental, sometimes emotional process of comprehension, assimilation of knowledge, which is subjective by its nature. [..]
-
dép
noun -
cẳng
noun -
giày
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự hiểu
- sự thấu hiểu
- thỏa hiệp
- chân
- hiểu biết
- mau hiểu
- quan niệm
- sáng ý
- sự am hiểu
- sự hiểu biết
- sự hiểu nhau
- sự thoả thuận
- sự thông cảm
- thông cảm
- thông minh
- thấu hiểu
- trí tuệ
- óc suy xét
- óc thông minh
- điều kiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " understanding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "understanding"
Các cụm từ tương tự như "understanding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm thông · hiểu · thấu hiểu
-
khó hiểu · khó nghe
-
biết bụng
-
thống nhất được với nhau
-
tôi không hiểu
-
dễ hiểu · nôm
-
quán thông · tâm đắc · tỏ tường
-
có thể hiểu được · dễ hiểu
Thêm ví dụ
Thêm