Phép dịch "unculled" thành Tiếng Việt

không hái là bản dịch của "unculled" thành Tiếng Việt.

unculled adjective ngữ pháp

Not having been culled. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không hái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unculled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unculled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch