Phép dịch "uncurbed" thành Tiếng Việt
không buộc dây cằm, không bị kiềm chế, không nén lại là các bản dịch hàng đầu của "uncurbed" thành Tiếng Việt.
uncurbed
adjective
ngữ pháp
Unlimited; unrestricted. [..]
-
không buộc dây cằm
-
không bị kiềm chế
-
không nén lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uncurbed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "uncurbed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bỏ dây cắm · không kiềm chế · thả lỏng
Thêm ví dụ
Thêm