Phép dịch "unctuous" thành Tiếng Việt
nhờn, màu mè, màu mỡ là các bản dịch hàng đầu của "unctuous" thành Tiếng Việt.
unctuous
adjective
ngữ pháp
(of a liquid or fatty substance) Oily or greasy. [..]
-
nhờn
-
màu mè
adjective -
màu mỡ
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngọt xớt
- đường mật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unctuous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Unctuous
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Unctuous" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Unctuous trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm