Phép dịch "uncured" thành Tiếng Việt
chưa lành, còn tươi, không chữa khỏi là các bản dịch hàng đầu của "uncured" thành Tiếng Việt.
uncured
adjective
ngữ pháp
Not cured [..]
-
chưa lành
-
còn tươi
-
không chữa khỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uncured " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm