Phép dịch "uncurtained" thành Tiếng Việt

không có màn là bản dịch của "uncurtained" thành Tiếng Việt.

uncurtained adjective ngữ pháp

Without curtains. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có màn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uncurtained " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "uncurtained" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch