Phép dịch "trustingly" thành Tiếng Việt

tin cậy, tin tưởng là các bản dịch hàng đầu của "trustingly" thành Tiếng Việt.

trustingly adverb ngữ pháp

In a trusting manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tin cậy

    22:3-5) If we trustingly follow Jehovah’s guidance, we too will “not come to shame.”

    Nếu tin cậy nơi sự hướng dẫn của Đức Giê-hô-va, chúng ta cũng “không bị hổ-thẹn”.

  • tin tưởng

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trustingly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trustingly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch