Phép dịch "truth" thành Tiếng Việt

chân lý, sự thật, 真理 là các bản dịch hàng đầu của "truth" thành Tiếng Việt.

truth verb noun ngữ pháp

(archaic) The state or quality of being true to someone or something; faithfulness, fidelity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chân lý

    noun

    conformity to fact or reality

    We thought about what we had learned, and we knew that we had found the truth.

    Chúng tôi suy nghĩ về những gì đã học và nhận ra mình tìm được chân lý.

  • sự thật

    noun

    true facts

    Do you believe that he is telling the truth?

    Bạn có tin ông ta đang nói sự thật không?

  • 真理

    noun

    conformity to fact or reality

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chân lí
    • lẽ thật
    • thật
    • chân xác
    • lòng chân thật
    • lẽ phải
    • sự chính xác
    • sự lắp đúng
    • sự đúng đắn
    • tính thật thà
    • Chân lý
    • sự thực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " truth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Truth noun

United States abolitionist and feminist who was freed from slavery and became a leading advocate of the abolition of slavery and for the rights of women (1797-1883)

+ Thêm

"Truth" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Truth trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "truth" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "truth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch