Phép dịch "truthfully" thành Tiếng Việt

thực là bản dịch của "truthfully" thành Tiếng Việt.

truthfully adverb ngữ pháp

(manner) In a truthful manner [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thực

    adjective

    The engineering is, truthfully, the easy part of this.

    Kỹ thuật là, trung thực mà nói, là phần dễ của công việc này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " truthfully " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "truthfully" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch