Phép dịch "tracing" thành Tiếng Việt

vẽ, đựng, sự kẻ là các bản dịch hàng đầu của "tracing" thành Tiếng Việt.

tracing noun ngữ pháp

The reproduction of an image made by copying it through translucent paper. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vẽ

    verb

    13 The wood-carver stretches the measuring line, tracing out the pattern with red chalk.

    13 Thợ chạm gỗ giăng dây đo, dùng phấn đỏ vẽ kiểu mẫu,

  • đựng

    Traces of CTX lodge themselves in your system and become dormant.

    Dấu vết của nơi chứa đựng CTX nằm trong hệ thống tế bào của anh và ngủ đông ở đó.

  • sự kẻ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự theo dấu vết
    • sự vạch
    • sự đồ lại
    • sự can
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tracing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tracing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tracing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch