Phép dịch "trace element" thành Tiếng Việt

nguyên tố vết là bản dịch của "trace element" thành Tiếng Việt.

trace element noun ngữ pháp

(chemistry) A chemical element present in a sample in very small quantities. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nguyên tố vết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trace element " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trace element" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trace element" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch